- Nhà
- >
Tin tức
Với yêu cầu ngày càng cao về độ bền và khả năng bảo vệ lâu dài trong xây dựng hiện đại, khả năng chống ẩm đã trở thành một yếu tố hiệu suất quan trọng. Bột kỵ nước silicon (SHP) được sử dụng rộng rãi như một loại bột chống thấm nước cho các vật liệu gốc xi măng, giúp cải thiện khả năng chống thấm nước mà không ảnh hưởng đến khả năng thoát hơi. Là một chất phụ gia kỵ nước có chức năng trong xây dựng, SHP ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống vữa khô, vữa trát tường và các ứng dụng tường ngoài.
Vật liệu này đang chuyển từ vai trò chất phụ gia hỗ trợ sang thành phần cấu trúc cốt lõi trong hệ thống phụ gia vữa khô.
Trong ngành xây dựng hiện nay, nhu cầu về vữa khô trộn sẵn hiệu năng cao ngày càng tăng. Các nhà thầu mong muốn độ bền tốt hơn, khả năng thi công được cải thiện, độ bền cao hơn và công thức tiết kiệm chi phí hơn. Để đạt được những mục tiêu này, các nhà sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào các chất phụ gia vữa khô được tối ưu hóa, đặc biệt là sự kết hợp giữa bột PCE (bột siêu dẻo polycarboxylate) và HPMC (hydroxypropyl methyl cellulose).
Đối với các nhà sản xuất vữa khô trộn sẵn, vật liệu đông kết nhanh và các sản phẩm xi măng chuyên dụng, Lithium Carbonate đã trở thành một chất phụ gia hóa học quan trọng trong ngành xây dựng.
Trong các hệ thống vữa khô trộn sẵn và vật liệu xây dựng hiện đại, chỉ một chất phụ gia duy nhất không còn đủ để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất. Sự kết hợp giữa bột siêu dẻo polycarboxylate (bột PCE), bột polyme phân tán lại (RDP) và cellulose hydroxypropyl methyl (HPMC) tạo ra một công thức cân bằng giúp cải thiện độ bền, khả năng gia công và độ bền lâu dài. Trong số các chất phụ gia này, bột PCE dùng cho vữa khô đóng vai trò chủ chốt trong việc giảm lượng nước và tăng cường độ bền.
Với sự phát triển nhanh chóng của các hệ thống xây dựng hiện đại, các yêu cầu về hiệu suất ngày càng cao hơn được đặt ra đối với vữa khô trộn sẵn, keo dán gạch và hệ thống trát tường EIFS. Là một chất phụ gia chức năng quan trọng, bột polymer phân tán lại đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện độ bền liên kết, tính linh hoạt và độ bền.
Với sự phát triển nhanh chóng của ngành xây dựng hiện đại, các hệ thống vữa khô trộn sẵn như keo dán gạch, bột trét tường và vữa trát tường cần có độ dẻo dai ổn định, độ bám dính cao và khả năng giữ nước tốt. Hydroxypropyl Methyl Cellulose (HPMC) đã trở thành một chất phụ gia chức năng quan trọng để đáp ứng những yêu cầu về hiệu suất này.
Bột PCE hiệu năng cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại nhờ đặc tính giảm nước và giữ độ chảy tuyệt vời. Tuy nhiên, trong các công thức vữa và bê tông tiên tiến, chỉ riêng bột PCE có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng tăng về độ dẻo, độ bám dính và độ bền lâu dài. Việc tích hợp bột polyme phân tán lại VAE (RDP) vào công thức của bạn sẽ cung cấp một giải pháp hoàn chỉnh, nâng cao nhiều khía cạnh hiệu năng.
Khác với môi trường thông thường, sàn nhà có hệ thống sưởi khiến lớp keo dán phải chịu sự giãn nở và co lại liên tục do nhiệt độ. Nếu không có chất phụ gia keo dán gạch linh hoạt hiệu suất cao, liên kết cứng giữa lớp nền và các vật liệu như đá granit hoặc gốm sứ dễ bị đứt gãy, dẫn đến gạch bị "rỗng" hoặc bong tróc nghiêm trọng.
Hydroxypropyl Methyl Cellulose (HPMC) là một loại ete xenluloza được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng thi công, khả năng giữ nước và độ đặc của các vật liệu gốc xi măng và gốc thạch cao. Là một loại HPMC quan trọng trong xây dựng, nó thường được sử dụng trong keo dán gạch, vữa khô trộn sẵn, bột trét tường, vữa trát tường và hệ thống tự san phẳng.
Bột polyme phân tán lại RDP là một chất phụ gia chức năng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống vữa khô trộn sẵn hiện đại. Nó cải thiện đáng kể độ bám dính, độ dẻo và độ bền của vật liệu gốc xi măng. Trong các ứng dụng như keo dán gạch, bột trét tường, vữa trát tường và vữa sửa chữa, bột polymer phân tán lại dùng trong xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất tổng thể và độ tin cậy lâu dài.
Trong xây dựng hiện đại, keo dán gạch và vữa xi măng thường khô quá nhanh, đặc biệt là trong môi trường nóng hoặc khô. Điều này dẫn đến những thách thức lớn đối với các nhà thầu và nhà sản xuất: